FORTUNER

Lịch lãm – Phong cách!

Giá chỉ từ 1.026.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu / xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước / nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 6 cấp / số tự động 6 cấp

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI TRONG THÁNG

  • Trả góp chỉ cần từ 270 triệu đồng.
  • Hỗ trợ đăng ký, đang kiểm nhanh gọn, chuyên nghiệp
  •  Tặng gói phụ kiện chính hãng

Lưu ý: Chương trình khuyến mãi có thể thay đổi vào từng thời điểm đặt xe, liên hệ ngay ngay hotline 24/7: 08888.27474 để được tư vấn

CÁC DÒNG XE TOYOTA Fortuner

2.4MT 4x2

Giá từ: 1,026,000,000 VNĐ

2.4AT 4X2

Giá từ: 1,118,000,000 VNĐ

2.7AT 4X2

Giá từ: 1,229,000,000 VNĐ

2.7AT 4X4

Giá từ: 1,319,000,000 VNĐ

2.8AT 4X4

Giá từ: 1,434,000,000 VNĐ

2.4AT 4X2 LEGENDER

Giá từ: 1,259,000,000 VNĐ

2.8AT 4X4 LEGENDER

Giá từ: 1,470,000,000 VNĐ

NGOẠI THẤT

Dáng vẻ bề thế & sang trọng

Một phiên bản nâng tầm vị thế của Fortuner. Mạnh mẽ đầy cá tính. Bóng bẩy đậm chất SUV.

NỘI THẤT

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu nội thất đen-đỏ cực thể thao, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

TÍNH NĂNG

VẬN HÀNH

AN TOÀN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐỘNG CƠ XE VÀ KHẢ NĂNG VẬN HÀNH

Thông số kỹ thuật 2.7 4×4 AT 2.7 4×2 AT 2.4 4×2 MT 2.4 4×2 AT 2.8 4×4 AT 2.4 4×2 AT Legender 2.8 4×4 AT Legender
Dài x Rộng x Cao (mm)4.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm)2.7452.7452.7452.7452.7452.7452.745
Khoảng sáng gầm xe (mm)279279279279279279279
Bán kính quay vòng (mm)5.85.85.85.85.85.85.8
Dung tích thùng nhiên liệu (L)80808080808080
Số chỗ ngồi7777777
Kiểu2TR-FE (2.7L)2TR-FE (2.7L)2GD-FTV (2.4L)2GD-FTV (2.4L)1GD-FTV (2.8L)2GD-FTV (2.4L)1GD-FTV (2.8L)
Loại4 xi-lanh thẳng hàng4 xi-lanh thẳng hàng4 xi-lanh thẳng hàng4 xi-lanh thẳng hàng4 xi-lanh thẳng hàng4 xi-lanh thẳng hàng4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh (cc)2.692.6942.3932.3932.7552.3932.755
Công suất cực đại (Hp/RPM)164 / 5.200164 / 5.200147 / 3.400147 / 3.400201 / 3.400147 / 3.400201 / 3.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM)245 / 4.000245 / 4.000400 / 1.600400 / 1.600500 / 1.600400 / 1.600500 / 1.600
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpSàn 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngCầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)2 cầu  bán thời gian, gài cầu điện tửCầu sau (RWD)2 cầu  bán thời gian, gài cầu điện tử
Shopping Cart

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ CÁC DÒNG XE CỦA TOYOTA QUẢNG TRỊ