Ảnh xe minh họa; một số màu chưa có ảnh riêng.
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Cụm đèn sau
Đầu xe
Thân xe
Những đường dập nổi chạy dọc thân xe tạo cảm giác khỏe khoắn, kết nối tổng thể hoàn chỉnh giữa phần đầu xe và các chi tiết ở đuôi xe
Nội thất
Nút khởi động
Chức năng mở khoa và khởi động thông minh tạo sự thuận lợi tối đa cho người sử dụng khi vận hành xe.
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình optitron tự phát sáng tăng khả năng hiển thị các thông số, hỗ trợ người lái và mang lại trải nghiệm vận hành tuyệt vời.
Hệ thống sạc
Bố trí cổng sạc ở các vị trí thuận tiện cho mọi hành khách bao gồm cả hai cổng sạc USB ở hàng ghế sau.
Tựa tay hàng ghế sau
Bố trí tựa tay ở hàng ghế sau kèm khay đựng cốc mang lại sự thoải mái, tiện nghi cho hành khách trong suốt chuyến đi.
Vận hành
Vận hành êm ái, thoải mái
Vận hành êm ái đưa bạn chinh phục những mục tiêu xa hơn.
Động cơ Dual VVT-I
Lẫy chuyển số
Tăng giảm số bằng việc điều khiển lẫy chuyển số khi đi số M tạo cảm giác lái thể thao mà chỉ có trên các xe đua hiện đại.
An toàn
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Tự động phanh tới các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi khi người lái chuyển từ chân ga sang chân phanh để khởi hành ngang dốc.
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Tự động điều khiển động cơ và hệ thống phanh nhằm tối ưu hóa lực kéo giúp xe dễ dàng khởi hành và tăng tốc trên đường trơn trượt.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA)
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Là hệ thống an toàn chủ động khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện phía trước, hệ thống sẽ cảnh báo người lái, đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE Toyota Vios
Bảng thông số chi tiết chuẩn xác được công bố chính thức từ Toyota Việt Nam.
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4425x1730x1475 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2550 |
| Chiều rộng cơ sở | 1475/1460 |
| Khoảng sáng gầm xe | 133 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.1 |
| Trọng lượng toàn tải | 1550 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 |
Động cơ & Hộp số
| Loại động cơ | 2NR-FE |
|---|---|
| Bố trí xy lanh | 4 |
| Dung tích xy lanh | 1496 |
| Tỉ số nén | 11.5 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ EFI |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa | 79/6000 |
| Mô men xoắn tối đa | 140/4200 |
| Tốc độ tối đa | 170 |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Hộp số tự động vô cấp |
Khung gầm & Vận hành
| Hệ thống treo trước | 1475/1460 |
|---|---|
| Hệ thống treo sau | 1475/1460 |
| Loại vành | Mâm đúc |
| Kích thước lốp | 185/60R15 |
| Lốp dự phòng | Mâm đúc |
Mức tiêu thụ nhiên liệu
| Trong đô thị | 7.49 |
|---|---|
| Ngoài đô thị | 4.79 |
TÍNH CHI PHÍ LĂN BÁNH & TRẢ GÓP TẠI QUẢNG TRỊ
Bảng dự toán chuẩn theo các mức thuế, lệ phí và gói vay tài chính TFSVN ưu đãi dành riêng cho khách hàng Quảng Trị.