Ảnh xe minh họa; một số màu chưa có ảnh riêng.
Ngoại thất
Lưới tản nhiệt tổ ong hoàn toàn mới
Mang đường nét cá tính tạo nên vẻ ngoài đầy ấn tượng.
Mâm xe 18 inch
Màu sắc đen trắng tương phản, góp phần tạo nên diện mạo vừa mạnh mẽ vừa sang trọng.
Cụm đèn LED kiểu mới tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy
Tăng thêm sự mạnh mẽ, đường nét thể thao cho phần đầu xe.
Đèn đuôi xe thiết kế mới
Tạo điểm nhấn ấn tượng cho phần đuôi xe.
Nội thất
Khoang chứa đồ rộng rãi, linh hoạt
Khoang hành lý với dung tích 440l cùng hàng ghế sau tùy chỉnh độ gập 60:40 cho phép bạn tận dụng tối đa không gian.
Ghế bọc da
Chất liệu ghế da cao cấp tôn lên sự sang trọng cho tổng thể nội thất xe.
Phanh tay điện tử
Hệ thống phanh tay điện tử và tự động giữ phanh đặt ở vị trí thuận lợi cho người lái, đảm bảo an toàn khi dừng đỗ xe ở bất cứ nơi đâu.
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng nổi với giao diện trực quan mang đến trải nghiệm giải trí đẳng cấp, cho người lái thưởng thức âm nhạc mọi lúc mọi nơi.
Vận hành
Động cơ
Động cơ 2ZR-FE tích hợp các công nghệ DOHC, Dual VVT-i, ACIS giúp vận hành êm ái, tăng tốc nhanh, tiết kiệm nhiên liệu.
Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA
Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA mang đến cảm giác lái êm ái, thoải mái phù hợp với khách hàng cá nhân, gia đình.
An toàn
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo người lái, đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh, hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Phát hiện các xe di chuyển đến gần trong vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái.
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Hệ thống cảnh báo chuyển làn đường
Cảnh báo người lái, đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh, hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE Toyota Corolla Cross
Bảng thông số chi tiết chuẩn xác được công bố chính thức từ Toyota Việt Nam.
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4460 x 1825 x1620 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2640 |
| Khoảng sáng gầm xe | 161 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.2 |
| Trọng lượng không tải | 1360 |
| Trọng lượng toàn tải | 1815 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 47 |
Động cơ & Hộp số
| Loại động cơ | 2ZR-FE |
|---|---|
| Bố trí xy lanh | 4 |
| Dung tích xy lanh | 1798 |
| Tỉ số nén | 10 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ EFI |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa | (103)138/6400 |
| Mô men xoắn tối đa | 172/4000 |
| Hộp số | Số tự động vô cấp CVT |
Khung gầm & Vận hành
| Hệ thống treo trước | MacPherson với thanh cân bằng |
|---|---|
| Hệ thống treo sau | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng |
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 225/50R18 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu
| Mức tiêu thụ kết hợp | 7.55 |
|---|---|
| Trong đô thị | 9.9 |
| Ngoài đô thị | 6.16 |
TÍNH CHI PHÍ LĂN BÁNH & TRẢ GÓP TẠI QUẢNG TRỊ
Bảng dự toán chuẩn theo các mức thuế, lệ phí và gói vay tài chính TFSVN ưu đãi dành riêng cho khách hàng Quảng Trị.