Thôn Phú Kiên, xã Ái Tử, tỉnh Quảng Trị Giờ mở cửa: 7h30 - 18h30 (Thứ 2 - Chủ Nhật)
Nhỏ gọn Tiết kiệm
Toyota Wigo
Màu ngoại thất quan tâm: Đỏ R79

Ảnh xe minh họa; một số màu chưa có ảnh riêng.

hatchback Chính Hãng

Toyota Wigo

Lựa chọn đầu đời thông minh và tiện nghi vượt trội

Giá niêm yết chính hãng:
405.000.000 VNĐ
* Đã bao gồm thuế GTGT (VAT). Khuyến mãi tiền mặt & quà tặng áp dụng khi mua tại Toyota Quảng Trị.
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Động cơ 1.2L 3 xy-lanh (87 HP)
Hộp số Hộp số D-CVT mượt mà
Nhiên liệu tiêu thụ 4.3L / 100km
Dự toán lăn bánh xe này 08888.2.7474

Ngoại thất

Đuôi xe
01

Đuôi xe

Đường gân dày ở cản sau kết hợp với cụm đèn hậu sắc và đèn báo phanh trên cao tăng thêm vẻ ngoài cứng cáp. Ngoài ra, tay nắm cửa hậu đặt cao tích hợp tính năng khóa cửa từ phía sau tăng thêm sự thuận tiện khi sử dụng.

Tay nắm cửa
02

Tay nắm cửa

Tay nắm tinh tế với tính năng mở cửa thông minh cùng cảm giác chân thực, mượt mà hơn khi sử dụng.

Vành và lốp xe
03

Vành và lốp xe

Vành xe hợp kim đa chấu tạo nên thiết kế thể thao cho vẻ ngoài thêm cá tính, thu hút mọi ánh nhìn.

Thân xe
04

Thân xe

Phần thân xe mạnh mẽ, khỏe khoắn nhờ đường gân nổi chạy dọc từ hông xe đến đuôi xe.

Nội thất

Hệ thống điều hòa
01

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa với cụm phím bấm tiện nghi và màn hình LCD giúp cho việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, chế độ Max Cool giúp làm mát nhanh hơn và giảm thao tác cho người dùng.

Tay lái
02

Tay lái

Vô lăng 3 chấu mang lại cảm giác thể thao, năng động.

Màn hình giải trí trung tâm
03

Màn hình giải trí trung tâm

Hệ thống giải trí với màn hình 7 inches đặt nổi có kết nối điện thoại thông minh mang đến trải nghiệm sống động.

Khoang lái
04

Khoang lái

Nội thất hiện đại với thiết kế mô phỏng khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm hướng đến người lái mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Đồng thời, những họa tiết trang trí tại các khu vực xung quanh được thiết kế tỉ mỉ tạo nên phong cách hiện đại, cao cấp cho khu vực khoang lái.

Vận hành

Bán kính vòng quay

Bán kính vòng quay

Bán kính vòng quay nhỏ nhất trong phân khúc cho phép chuyển động linh hoạt trong thành phố.

Động cơ/ Hộp số và vận hành

Động cơ/ Hộp số và vận hành

Động cơ 1.2l mới và hộp số D-CVT mới mang đến trải nghiệm tăng tốc mạnh mẽ nhưng vẫn êm ái, mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

An toàn

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống cảnh báo khi có xe di chuyển trong vùng không quan sát thấy qua gương chiếu hậu khi lùi xe.

Hệ thống hỗ trợ khỏi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống hỗ trợ khỏi hành ngang dốc (HAC)

Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Cảnh báo cho người lái khi có xe di chuyển trong vùng mù (vị trí không quan sát được qua gương chiếu hậu ngoài xe) giúp lái xe an toàn hơn đặc biệt khi chuyển làn.

Hệ thống ổn định thân xe (VSC)

Hệ thống ổn định thân xe (VSC)

Hệ thống tự động giảm công suất động cơ và phanh bánh xe khi phát hiện nguy cơ xe bị trượt, giúp xe vận hành ổn định, đặc biệt khi xe chuyển hướng đột ngột để tránh chướng ngại vật ở tốc độ cao.

CHI TIẾT KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE Toyota Wigo

Bảng thông số chi tiết chuẩn xác được công bố chính thức từ Toyota Việt Nam.

Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (D x R x C) 3760 x 1665 x 1515
Chiều dài cơ sở 2525
Khoảng sáng gầm xe 160
Bán kính vòng quay tối thiểu 4.5
Dung tích bình nhiên liệu 36
Động cơ & Hộp số
Công suất tối đa (65) 87/6000
Mô men xoắn tối đa 113/4500
Hộp số Biến thiên vô cấp kép
Khung gầm & Vận hành
Hệ thống treo trước Đĩa
Hệ thống treo sau Tang trống
Hệ thống phanh trước Đĩa
Hệ thống phanh sau Tang trống
Loại vành Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ kết hợp 5.20
Trong đô thị 6.50
Ngoài đô thị 4.50
DỰ TOÁN CHO XE Toyota Wigo

TÍNH CHI PHÍ LĂN BÁNH & TRẢ GÓP TẠI QUẢNG TRỊ

Bảng dự toán chuẩn theo các mức thuế, lệ phí và gói vay tài chính TFSVN ưu đãi dành riêng cho khách hàng Quảng Trị.

Thông tin phiên bản & Địa bàn đăng ký

DỰ TOÁN TỔNG CHI PHÍ LĂN BÁNH TẠI QUẢNG TRỊ
0 VNĐ
* Đã bao gồm toàn bộ lệ phí trước bạ, biển số, bảo trì đường bộ, bảo hiểm.
Giá xe niêm yết: 0 VNĐ
Lệ phí trước bạ: 0 VNĐ
Lệ phí biển số: 200.000 VNĐ
Phí đăng kiểm & Đường bộ (1 năm): 1.650.000 VNĐ
Bảo hiểm TNDS & Thân vỏ (1 năm): 0 VNĐ